european turkey oak

european turkey oak

A European turkey oak stands tall in a sunlit park.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sồi gà tây châu Âu: "european turkey oak" một loại cây sồi lớn, rụng , nguồn gốc từ Trung Nam Âu cùng Tiểu Á. Cây này hình mũi mác với các thùy gai nhọn.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi gà tây châu Âu là một loại cây hùng vĩ có thể cao tới 30 mét.)
  • ( của cây sồi gà tây châu Âu thường được dùng trong các nghề thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a european turkey oak": chỉ một cây cụ thể thuộc loài này.

    • This tree in the park is a european turkey oak. (Cây trong công viên này một cây sồi gà tây châu Âu.)
  • "the wood of the european turkey oak": gỗ của loài cây này, thường được dùng trong xây dựng hoặc làm đồ nội thất.

    • The wood of the european turkey oak is durable and resistant to decay. (Gỗ của cây sồi gà tây châu Âu rất bền chống mục nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkey oak (n): tên gọi chung cho một số loài sồi, bao gồm cả Quercus cerris (cây sồi lông) Quercus laevis (cây sồi gà tây Mỹ).

    • The turkey oak is often confused with the european turkey oak. (Cây sồi gà tây thường bị nhầm lẫn với cây sồi gà tây châu Âu.)
  • Quercus cerris (n): tên khoa học của cây sồi lông, một loài tương tự nhưng khác với european turkey oak.

    • Quercus cerris is a close relative of the european turkey oak. (Quercus cerris họ hàng gần của cây sồi gà tây châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Quercus cerris (n): tên khoa học của loài cây này (đôi khi được dùng thay thế cho european turkey oak, nhưng cần lưu ý sự khác biệt).
  • Austrian oak (n): tên gọi khác của cây sồi gà tây châu Âumột số vùng.
    • The Austrian oak is another name for the european turkey oak. (Cây sồi Áo một tên gọi khác của cây sồi gà tây châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "european turkey oak".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "european turkey oak".